BẢNG GIÁ XE Ô TÔ ĐIỆN VINFAST MỚI NHẤT (THAM KHẢO THÁNG 11/2026)

Mục lục

    Bảng Giá Xe Ô Tô Điện VinFast Mới Nhất Tháng 11/2026

    VinFast đang cung cấp nhiều dòng ô tô điện tại Việt Nam, từ xe đô thị cỡ nhỏ, SUV gia đình, SUV cao cấp đến MPV 7 chỗ và bán tải điện. Nhờ dải sản phẩm đa dạng, khách hàng có thể lựa chọn mẫu xe theo ngân sách, số lượng thành viên trong gia đình và nhu cầu di chuyển thực tế.

    Trong bài viết này, VinFast Phan Trọng Tuệ tổng hợp bảng giá xe ô tô điện VinFast tham khảo tháng 11/2026, giúp khách hàng dễ dàng so sánh các mẫu xe, tìm hiểu giá bán và lựa chọn phương án mua xe phù hợp.

    Lưu ý: Bảng giá được tổng hợp từ thông tin công khai gần nhất tìm thấy trên website VinFast và các nguồn đại lý tại thời điểm biên soạn cuối tháng 10/2026. Giá áp dụng chính thức trong tháng 11/2026, ưu đãi, màu xe và phiên bản cần được xác nhận lại với đại lý trước khi đặt cọc.

    Bảng Giá Xe Ô Tô Điện VinFast Mới Nhất (Tham Khảo Tháng 11/2026)

    1. Bảng giá xe ô tô điện VinFast tháng 11/2026

    Dưới đây là mức giá tham khảo của các mẫu xe VinFast đang được giới thiệu tại thị trường Việt Nam.

    Mẫu xe VinFast Phân khúc Giá tham khảo
    VinFast VF 2 Xe đô thị mini, 4 chỗ 188 triệu đồng
    VinFast VF 3 Eco Mini SUV, 4 chỗ 285 triệu đồng
    VinFast VF 3 Plus Mini SUV, 4 chỗ 296 triệu đồng
    VinFast VF 5 Plus SUV cỡ A, 5 chỗ 496 triệu đồng
    VinFast VF 6 Eco SUV cỡ B, 5 chỗ 646 triệu đồng
    VinFast VF 6 Plus SUV cỡ B, 5 chỗ 699 triệu đồng
    VinFast VF 7 Eco SUV cỡ C, 5 chỗ 740 triệu đồng
    VinFast VF 7 Plus SUV cỡ C, 5 chỗ 830 triệu đồng
    VinFast VF 8 Eco SUV cỡ D, 5 chỗ 898 triệu đồng
    VinFast VF 8 Plus SUV cỡ D, 5 chỗ 1,079 tỷ đồng
    VinFast VF 8 thế hệ mới SUV cỡ D, 5 chỗ 899 triệu đồng
    VinFast VF MPV 7 MPV gia đình, 7 chỗ 750 triệu đồng
    VinFast VF 9 Eco SUV cỡ E, 6–7 chỗ 1,348 tỷ đồng
    VinFast VF 9 Plus SUV cỡ E, 6–7 chỗ 1,529 tỷ đồng
    VinFast VF Wild Bán tải, 5 chỗ Từ 860 triệu đồng

    Nguồn tham khảo: website chính thức VinFast và bảng giá công khai của đại lý. Giá có thể khác nhau theo phiên bản, màu ngoại thất và chính sách bán hàng. VF 8 và VF 8 thế hệ mới là hai dòng xe riêng biệt, cần kiểm tra đúng phiên bản khi nhận báo giá.

    2. Bảng giá xe VinFast đang hiển thị ưu đãi

    Bên cạnh giá niêm yết, website VinFast có hiển thị giá bán từ sau ưu đãi đối với một số mẫu xe. Theo thông tin công khai gần nhất tìm thấy, mức giá tham khảo gồm:

    Mẫu xe Giá niêm yết tham khảo Giá hiển thị từ
    VF 2 188 triệu 178,6 triệu
    VF 3 285 triệu Cần xác nhận phiên bản
    VF 5 496 triệu 471,2 triệu
    VF 6 646 triệu 613,7 triệu
    VF 7 740 triệu 703 triệu
    VF 8 898 triệu 853,1 triệu
    VF 8 thế hệ mới 899 triệu 854,05 triệu
    VF MPV 7 750 triệu 712,5 triệu
    VF 9 1,348 tỷ 1,2806 tỷ

    Các mức “giá hiển thị từ” là giá tham khảo trên website tại thời điểm tra cứu, không phải cam kết giá áp dụng trong toàn bộ tháng 11/2026. Khách hàng cần kiểm tra điều kiện ưu đãi, phiên bản, màu xe và khả năng áp dụng đồng thời các chương trình.

    3. Bảng giá các dòng xe VinFast phục vụ kinh doanh

    Ngoài xe cá nhân, VinFast còn có các dòng xe hướng đến vận tải hành khách, dịch vụ và vận chuyển hàng hóa.

    Mẫu xe Nhu cầu phù hợp Giá tham khảo
    Minio Green Di chuyển dịch vụ trong đô thị 269 triệu đồng
    Herio Green Dịch vụ xe điện 5 chỗ 450 triệu đồng
    Nerio Green Dịch vụ và di chuyển 5 chỗ 628 triệu đồng
    Limo Green Vận tải hành khách 7 chỗ 699 triệu đồng
    EC Van Vận chuyển hàng hóa đô thị Từ 268 triệu đồng

    Đây là các mức giá tham khảo được đăng tải trên bảng giá đại lý; cấu hình và giá bán chính thức cần được xác nhận tại thời điểm mua. Một số phiên bản EC Van có giá khác nhau tùy trang bị.

    Khách hàng mua xe để kinh doanh nên tính thêm chi phí sạc, bảo hiểm, bảo dưỡng, khấu hao và thời gian khai thác xe để đánh giá hiệu quả đầu tư.

    Bảng Giá Xe Ô Tô Điện VinFast Mới Nhất (Tham Khảo Tháng 11/2026)

    4. Giá xe VinFast VF 2 – lựa chọn di chuyển đô thị

    VinFast VF 2 hướng đến nhóm khách hàng cần một mẫu xe nhỏ gọn phục vụ đi làm, đi học hoặc di chuyển trong khu vực đông dân cư.

    Điểm đáng chú ý:

    • Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện khi di chuyển trong phố.

    • Cấu hình 4 chỗ.

    • Phù hợp với người mua xe lần đầu hoặc gia đình cần phương tiện thứ hai.

    • Mức giá thuộc nhóm thấp nhất trong dải ô tô điện VinFast.

    Với ngân sách khoảng 180–200 triệu đồng, VF 2 là mẫu xe đáng cân nhắc nếu nhu cầu chủ yếu là đi lại trong đô thị. Người mua nên xem xét số người thường xuyên sử dụng, quãng đường di chuyển và điều kiện sạc tại nhà trước khi lựa chọn.

    5. Giá xe VinFast VF 3 – SUV điện cỡ nhỏ cá tính

    VinFast VF 3 sở hữu thiết kế vuông vức, gầm cao và kích thước phù hợp với điều kiện giao thông đô thị. Mẫu xe có cấu hình 4 chỗ, hướng đến người dùng trẻ và những khách hàng ưu tiên phong cách cá nhân.

    Giá tham khảo:

    • VF 3 Eco: 285 triệu đồng.

    • VF 3 Plus: 296 triệu đồng.

    VF 3 phù hợp với người cần xe nhỏ gọn, dễ điều khiển và muốn tiếp cận ô tô điện với ngân sách tương đối thấp. Khi so sánh hai phiên bản, khách hàng nên yêu cầu đại lý cung cấp danh sách trang bị cụ thể để lựa chọn đúng nhu cầu.

    6. Giá xe VinFast VF 5 Plus – SUV điện 5 chỗ cho gia đình

    VinFast VF 5 Plus thuộc phân khúc SUV cỡ A, có cấu hình 5 chỗ và hướng đến người dùng cần phương tiện đi làm, đưa đón gia đình hoặc sử dụng hàng ngày.

    Giá tham khảo: 496 triệu đồng.

    Những điểm nên cân nhắc khi chọn VF 5 Plus:

    • Cấu hình 5 chỗ thực dụng.

    • Kích thước phù hợp di chuyển đô thị.

    • Gầm xe cao hơn kiểu sedan truyền thống.

    • Có thể đáp ứng nhu cầu đi làm và đi chơi cuối tuần của gia đình nhỏ.

    Nếu ngân sách nằm trong khoảng 450–500 triệu đồng, khách hàng nên so sánh VF 5 Plus với VF 6 Eco về kích thước, trang bị, tầm vận hành và chi phí sở hữu.

    7. Giá xe VinFast VF 6 – SUV điện gia đình hiện đại

    VinFast VF 6 là mẫu SUV điện cỡ B dành cho khách hàng cần một chiếc xe gia đình 5 chỗ với thiết kế hiện đại và không gian sử dụng linh hoạt.

    Giá tham khảo:

    • VF 6 Eco: 646 triệu đồng.

    • VF 6 Plus: 699 triệu đồng.

    VF 6 phù hợp với người thường xuyên di chuyển trong thành phố, đi làm mỗi ngày và có nhu cầu sử dụng xe cho gia đình. Khi cân nhắc phiên bản Eco và Plus, khách hàng nên đối chiếu công suất, trang bị an toàn, tiện nghi và mức chênh lệch giá để xác định phiên bản phù hợp.

    8. Giá xe VinFast VF 7 – SUV điện thể thao

    VinFast VF 7 hướng đến khách hàng yêu thích phong cách SUV thể thao, thiết kế nổi bật và khả năng vận hành mạnh mẽ.

    Giá tham khảo:

    • VF 7 Eco: 740 triệu đồng.

    • VF 7 Plus: 830 triệu đồng.

    • Phiên bản Plus dẫn động hai cầu: cần xác nhận báo giá theo cấu hình và chính sách tại thời điểm mua.

    VF 7 phù hợp với khách hàng trẻ, gia đình nhỏ hoặc người muốn sở hữu một mẫu SUV điện có cá tính riêng. Khách hàng nên lái thử để đánh giá vị trí ngồi, tầm nhìn, khả năng tăng tốc và cảm giác điều khiển trước khi quyết định.

    9. Giá xe VinFast VF 8 và VF 8 thế hệ mới

    Khách hàng cần phân biệt VF 8 hiện hành và VF 8 thế hệ mới vì đây là hai dòng xe có cấu hình và thông số khác nhau.

    VinFast VF 8

    Giá tham khảo:

    • VF 8 Eco: 898 triệu đồng.

    • VF 8 Plus: 1,079 tỷ đồng.

    VF 8 phù hợp với người cần SUV 5 chỗ có kích thước lớn hơn, thường xuyên đi xa hoặc muốn nâng cấp trải nghiệm sử dụng xe.

    VinFast VF 8 thế hệ mới

    Giá niêm yết tham khảo: 899 triệu đồng.

    Giá hiển thị từ trên website tại thời điểm tra cứu: 854,05 triệu đồng.

    Khách hàng nên yêu cầu báo giá theo đúng tên phiên bản, năm sản xuất và trang bị để tránh nhầm lẫn khi so sánh hai dòng VF 8.

    10. Giá xe VinFast VF MPV 7 – xe điện gia đình 7 chỗ

    VinFast VF MPV 7 là lựa chọn dành cho gia đình đông thành viên hoặc khách hàng cần không gian cho nhiều hành khách.

    Giá niêm yết tham khảo: 750 triệu đồng. Giá hiển thị từ trên website tại thời điểm tra cứu: 712,5 triệu đồng.

    VF MPV 7 phù hợp với:

    • Gia đình có từ 5–7 thành viên.

    • Người thường xuyên đưa đón người thân.

    • Khách hàng cần không gian cho các chuyến đi cuối tuần.

    • Người muốn một mẫu xe điện nhiều chỗ ngồi.

    Nếu cần xe phục vụ kinh doanh vận tải, khách hàng nên so sánh thêm VF MPV 7 với Limo Green theo giá mua, trang bị, chính sách bảo hành và mục đích khai thác.

    11. Giá xe VinFast VF 9 – SUV điện cao cấp

    VinFast VF 9 thuộc phân khúc SUV điện cỡ E, hướng đến khách hàng cần không gian rộng rãi, tiện nghi và cấu hình 6–7 chỗ.

    Giá tham khảo:

    • VF 9 Eco: 1,348 tỷ đồng.

    • VF 9 Plus: 1,529 tỷ đồng.

    VF 9 phù hợp với gia đình nhiều thế hệ, người thường xuyên di chuyển cùng nhiều hành khách hoặc khách hàng ưu tiên không gian và trải nghiệm ở phân khúc cao cấp.

    Do giá trị xe lớn, người mua nên xem xét kỹ chi phí bảo hiểm, lựa chọn phiên bản, trang bị và phương án tài chính trước khi ký hợp đồng.

    12. Giá xe bán tải điện VinFast VF Wild

    VinFast VF Wild là mẫu bán tải của VinFast, hướng đến khách hàng cần một phương tiện có thiết kế mạnh mẽ, thùng hàng thực dụng và công nghệ điện mở rộng phạm vi hoạt động.

    Giá niêm yết tham khảo:

    • Màu đen, đỏ, trắng: 860 triệu đồng.

    • Màu bạc: 872 triệu đồng.

    VF Wild có thể phù hợp với người yêu thích xe bán tải, thường xuyên đi xa hoặc cần kết hợp nhu cầu di chuyển với chở dụng cụ, hành lý và thiết bị phục vụ công việc.

    Vì là dòng xe có hệ truyền động khác biệt so với bán tải động cơ đốt trong truyền thống, khách hàng nên tìm hiểu kỹ điều kiện bảo hành, vận hành, tải trọng và chính sách đặt mua trước khi quyết định.

    13. Giá lăn bánh xe điện VinFast tại TP.HCM gồm những khoản nào?

    Giá niêm yết không phải tổng chi phí cuối cùng để xe có thể lưu thông. Khi dự toán giá lăn bánh tại TP.HCM, khách hàng cần xem xét các khoản sau:

    • Giá bán xe sau khi áp dụng ưu đãi đủ điều kiện.

    • Lệ phí đăng ký và cấp biển số.

    • Phí sử dụng đường bộ.

    • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.

    • Phí kiểm định hoặc thủ tục liên quan nếu áp dụng.

    • Bảo hiểm vật chất thân xe nếu khách hàng lựa chọn.

    Chính sách lệ phí trước bạ đối với ô tô điện chạy pin và các khoản phí đăng ký cần được kiểm tra theo quy định có hiệu lực tại thời điểm làm thủ tục. Không nên sử dụng một con số lăn bánh chung cho mọi mẫu xe vì chi phí còn phụ thuộc địa bàn đăng ký, loại xe và chính sách bán hàng.

    Để nhận báo giá lăn bánh chính xác tại TP.HCM, khách hàng nên cung cấp mẫu xe, phiên bản, màu xe và hình thức thanh toán dự kiến cho đại lý.

    14. Nên mua xe ô tô điện VinFast nào trong tháng 11/2026?

    Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào ngân sách và nhu cầu sử dụng thực tế.

    Nhu cầu Mẫu xe nên cân nhắc
    Xe nhỏ để đi lại trong đô thị VF 2, VF 3
    Xe gia đình 5 chỗ với ngân sách vừa phải VF 5 Plus
    SUV điện cho gia đình VF 6
    SUV thiết kế thể thao VF 7
    SUV cỡ lớn, thường xuyên đi xa VF 8
    Gia đình đông thành viên VF MPV 7, VF 9
    Bán tải, cần chở đồ và đi xa VF Wild
    Kinh doanh vận tải hành khách Các dòng Green phù hợp nhu cầu khai thác
    Chở hàng hóa trong đô thị EC Van

    Trước khi đặt mua, khách hàng nên so sánh giá sau ưu đãi, chi phí lăn bánh, chính sách bảo hành, khả năng sạc và chi phí sử dụng dài hạn. Nếu có thể, hãy lái thử để kiểm tra cảm giác lái và độ phù hợp với nhu cầu gia đình.

    15. Câu hỏi thường gặp về bảng giá xe ô tô điện VinFast

    Giá xe ô tô điện VinFast tháng 11/2026 đã chính thức chưa?

    • Các mức giá trong bài là giá tham khảo từ thông tin công khai gần nhất tìm thấy vào cuối tháng 10/2026. Giá chính thức và ưu đãi áp dụng trong tháng 11 cần xác nhận lại với VinFast hoặc đại lý.

    Mẫu ô tô điện VinFast nào có giá thấp nhất?

    • Trong danh sách xe đang được giới thiệu, VF 2 có giá niêm yết tham khảo từ 188 triệu đồng. VF 3 có giá tham khảo từ 285 triệu đồng.

    Giá niêm yết có phải giá lăn bánh không?

    • Không. Giá niêm yết là giá xe trước các khoản chi phí đăng ký, biển số, bảo hiểm và các chi phí liên quan. Giá lăn bánh thực tế cần được tính riêng theo từng trường hợp.

    Mua xe VinFast tại TP.HCM cần hỏi gì trước khi đặt cọc?

    • Khách hàng nên xác nhận giá cuối cùng, phiên bản, màu xe, thời gian giao xe, ưu đãi còn hiệu lực, điều kiện thanh toán và các chi phí đăng ký. Nếu mua trả góp, cần yêu cầu bảng tính khoản trả trước, tiền trả hàng tháng và tổng chi phí vay.

    Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá xe ô tô điện VinFast mới nhất, hãy xác định mẫu xe phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng, sau đó yêu cầu đại lý báo giá theo đúng phiên bản.

    VinFast Phan Trọng Tuệ – TP.HCM

    Liên hệ để được tư vấn mẫu xe, chương trình ưu đãi còn hiệu lực, phương án trả góp và chi phí lăn bánh tại TP.HCM. Giá và chính sách cần được xác nhận lại tại thời điểm giao dịch.

    Bảng giá xe ô tô điện VinFast tham khảo tháng 11/2026 trải dài từ các mẫu xe đô thị cỡ nhỏ như VF 2, VF 3 đến SUV gia đình VF 5, VF 6, VF 7, VF 8, VF 9, MPV 7 chỗ và bán tải VF Wild. Mỗi dòng xe hướng đến một nhóm khách hàng khác nhau, vì vậy lựa chọn phù hợp không chỉ phụ thuộc giá mua mà còn ở số chỗ ngồi, quãng đường di chuyển, khả năng sạc và chi phí sử dụng.

    Để có quyết định chính xác, khách hàng nên đối chiếu giá niêm yết với ưu đãi hiện hành và nhận báo giá lăn bánh riêng cho mẫu xe dự định mua.

    Đăng ký nhận ưu đãi khyến mãi

    Đăng ký nhận thông tin chương trình khuyến mãi & giảm giá của VinFast.
    Đại lý VinFast Phan Trọng Tuệ TP. HCM báo giá xe VinFast tốt nhất trên toàn đại lý.
    Nhận báo giá Hotline: 0898 107 022